menu_book
見出し語検索結果 "bí ngô" (1件)
日本語
名南瓜
Tôi nấu canh bí ngô.
かぼちゃのスープを作った。
swap_horiz
類語検索結果 "bí ngô" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bí ngô" (2件)
có biểu hiện bị ngộ độc thức ăn
食中毒の症状がある
Tôi nấu canh bí ngô.
かぼちゃのスープを作った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)